vảy nến

vảy nến

Bệnh nhân có vảy nến trên da tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh da liễu mãn tính: "vảy nến" chỉ một bệnh về da, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, dày, vảy trắng bạc, thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu lưng. Bệnh do rối loạn hệ miễn dịch gây ra, không lây nhiễm.
    • Vảy của bệnh nến: "vảy nến" cũng có thể được dùng để chỉ cụ thể các lớp vảy trắng bong tróc trên da của người bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị vảy nến từ nhiều năm nay. (Anh ấy mắc bệnh da liễu mãn tính này từ lâu.)
    • Vảy nến thường xuất hiệnvùng da đầu khuỷu tay. (Các mảng da đỏ vảy trắng thường tập trungnhững vùng này.)
    • ấy phải bôi thuốc để kiểm soát vảy nến. ( ấy dùng thuốc để làm giảm triệu chứng bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh vảy nến": cụm từ chính xác dùng trong y học để chỉ căn bệnh.

    • Bệnh vảy nến có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. (Căn bệnh này gây khó chịu ảnh hưởng tâm lý.)
  • "vảy nến thể mảng": dạng phổ biến nhất của bệnh, với các mảng da lớn.

    • Vảy nến thể mảng chiếm khoảng 80% các trường hợp. (Đây dạng bệnh thường gặp nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nến (danh từ): cây nến, vật dụng thắp sángkhông liên quan đến bệnh, nhưng "vảy nến" dùng từ "nến" để vảy trắng như sáp nến.
  • Vảy da (danh từ): lớp da chết bong rakhái niệm rộng hơn, không chỉ riêng bệnh.
    • Vảy da thường xuất hiện khi da khô. (Lớp da chết bong ra do thiếu độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh nến: cách gọi tắt của "vảy nến".
  • Psoriasis (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong y văn quốc tế.
  • Viêm da vảy nến: thuật ngữ y học mô tả tình trạng viêm kèm vảy.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vảy nến". Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh y học:)
  • Vảy nến bùng phát: tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Căng thẳng có thể khiến vảy nến bùng phát. (Stress làm triệu chứng bệnh nặng hơn.)